IC, IC Chức Năng
HEF40106BT IC số
Giá: 2.500 VNĐTên hàng: HEF40106BT IC số;
Kiểu chân: dán SOP-14;
Hãng sx: NXP;
Mã: HEF40106BT
CD4001BE CD4001 IC số
Giá: 2.500 VNĐTên hàng: CD4001BE CD4001 IC số;
Kiểu chân: cắm DIP-14;
Hãng sx: TI;
Mã: CD4001BE
CD4017BE IC số
Giá: 2.000 VNĐTên hàng: CD4017BE IC số;
Kiểu chân: cắm DIP-16;
Hãng sx: TI;
Mã: CD4017BE
CD4541BE IC số
Giá: 2.500 VNĐTên hàng: CD4541BE IC số;
Kiểu chân: cắm DIP-14;
Mã: CD4541BE;
Hãng sx: TI
CD4060BE CD4060 IC Số
Giấ: 2.500 VNĐTên hàng: CD4060BE CD4060 IC Số;
Kiểu chân: cắm DIP-16;
Hãng sx: TI;
Mã: CD4060BE
STC89C52RC-40I-LQFP44G IC Vi xử lý
Giá: 21.500 VNĐTên hàng: STC89C52RC-40I-LQFP44G IC Vi xử lý;
Kiểu chân: dán LQFP44;
Mã: STC89C52RC-40I-LQFP44G
7812 L7812CV IC Ổn áp nguồn 12V
Giá: 2.500 VNĐTên hàng: 7812 L7812CV IC Ổn áp nguồn 12V;
Kiểu chân: cắm TO-220;
Mã: L7812CV;
Hãng sx: ST
ADM202EA ADM202EARN IC Giao tiếp truyền thông 232
Giá: 22.500 VNĐTên hàng: ADM202EA ADM202EARN IC Giao tiếp truyền thông 232;
Kiểu chân: dán SOP-16;
Mã: ADM202EA;
Dùng cho: Vật tư máy may
DG441DY IC chuyển kênh tương tự
Giá: 19.000 VNĐTên hàng: DG441DY IC chuyển kênh tương tự;
Kiểu chân: dán SOP-16;
Mã: DG441DY
LM211 LM211DR LM211D IC Thuật toán
Giá: 9.500 VNĐTên hàng: LM211 LM211DR LM211D IC Thuật toán;
Kiểu chân: dán SOP-8;
Hãng sx: TI
74HC4066A TC74HC4066AF IC Logic số
Giá: 4.500 VNĐTên hàng: 74HC4066A TC74HC4066AF IC Logic số;
Kiểu chân: dán SOP-14 5.2mm;
Hãng sx: Toshiba;
Mã: 74HC4066A
74HC74A TC74HC74AF HC74 IC LOGIC SỐ
Giá: 11.500 VNĐTên hàng: 74HC74A TC74HC74AF HC74 IC LOGIC SỐ;
Kiểu chân: SOP-14 5.2mm;
Hãng sx: TI;
Mã: 74HC74A
LM211 LM211DR LM211D IC Thuật toán
Giá: 15.500 VNĐTên hàng: LM211 LM211DR LM211D IC Thuật toán;
Kiểu chân: dán SOP-8;
Hãng sx: TI
TL084C TL084CDR TL084A IC thuật toán
Giá: 11.500 VNĐTên hàng: TL084C TL084CDR TL084A IC thuật toán;
kiểu chân: dán SOP-14 5.2mm;
Hãng sx: TI;
Mã: TL084C_SOP14;
Tag: TL084C TL084CDR TL084A





