Linh Kiện Điện Tử
MAX485CPA MAX485 DIP8 IC truyền thông RS-485, RS-422
Giá: 1.100 VNĐTên hàng: MAX485CPA MAX485 DIP8 IC truyền thông RS-485, RS-422;
Mã: MAX485CPA;
Kiểu chân: cắm DIP-8;
Thương hiệu: MAXIM;
Phân nhóm: IC truyền thông RS-485
OB2226SP DIP7 IC nguồn
Giá: 9,500 VNĐTên hàng: OB2226SP DIP7 IC nguồn;
Mã: OB2226SP;
Kiểu chân: cắm DIP-7;
Dùng cho: vật tư bếp từ;
Hàng tương đương: 0B2226SP OB2226S
TLP521-2GB TLP521-2 DIP8 Photo-Tran opto photocoupler
Giá: 8,000 VNĐTên hàng: TLP521-2GB TLP521-2 DIP8 Photo-Tran opto photocoupler;
Mã: TLP521-2_DIP8;
Hãng sx: TOSHIBA;
Kiểu chân: cắm DIP-8
TLP521-2GB TLP521-2 SOP8 Photo-Tran opto photocoupler
Giá: 8,000 VNĐTên hàng: TLP521-2GB TLP521-2 SOP8 Photo-Tran opto photocoupler;
Mã: TLP521-2_SOP8;
Hãng sx: TOSHIBA;
Kiểu chân: dán SOP-8
Tên hàng: FQPF4N60C
Giá: 2.500 VNĐTên hàng: FQPF4N60C;
Mã: FQPF4N60C;
Kiểu chân: cắm TO-220F;
Thương hiệu: TOSHIBA;
Hàng tương đương: FQPF4N60B, 4N60B FQPF4N60C, 4N60C;
Phân nhóm: N MOSFET
WTH(118) 1K-2W, WTH118 1K-2W Biến trở 1K 2W
Giá: 11.500 VNĐTên hàng: WTH(118) 1K-2W, WTH118 1K-2W Biến trở 1K 2W;
Mã: WTH118-1K-2W;
Dùng cho: Vật tư biến tần;
Thông số: Lỗ vít: M10x1mm, đường kính trục: 6mm, đường kính ngoài: 28.8mm, chiều dài tay vặn: 20mm;
Hàng tương đương: Triết áp 1K 2W, biến trở 1K 2W, triết áp 1K-2W;
Phân nhóm: Biến trở WTH118
WTH(118) 10K-2W, WTH118 10K-2W Biến trở 10K 2W
Giá: 10.500 VNĐTên hàng: WTH(118) 10K-2W, WTH118 10K-2W Biến trở 10K 2W;
Mã: WTH118-10K-2W;
Dùng cho: Vật tư biến tần;
Thông số: Lỗ vít: M10x1mm, đường kính trục: 6mm, đường kính ngoài: 28.8mm, chiều dài tay vặn: 20mm;
Hàng tương đương: Triết áp 10K 2W, biến trở 10K 2W, triết áp 10K-2W;
Phân nhóm: Biến trở WTH118
ZMM4V7 1206 1/2W Diode zener 4.7V 0.5W
Giá: 100 VNĐTên hàng: ZMM4V7 1206 1/2W Diode zener 4.7V 0.5W
ZMM6V8 1206 1/2W Diode zener 6.8V 0.5W
Giá: 200 VNĐTên hàng: ZMM6V8 1206 1/2W Diode zener 6.8V 0.5W





