Linh Kiện Điện Tử
Giá: 55,500 VNĐ
Tên hàng: 3M 10336 Đầu cắm cáp SERVO DRIVER 36 chân mạ vàng, loại bắt ốc;
Mã: SM-36L;
Thương hiệu: MOLEX;
Dùng cho: Vật tư Servo driver (cổng CN1A, cổng CN1B, cổng CN2, cổng CN3,…);
Hàng tương đương: Bán đầu zắc cắm 3M 10336; Bán đầu zắc cắm Molex 3M 10336; Bán đầu zắc cắm servo driver 36 chân 3M 10336
3M 10320 Đầu cắm cáp SERVO DRIVER 20 chân mạ vàng, loại bắt ốc;
Giá: 50.000 VNĐTên hàng: 3M 10320 Đầu cắm cáp SERVO DRIVER 20 chân mạ vàng, loại bắt ốc;
Mã: SM-20L;
Thương hiệu: MOLEX;
Dùng cho: Vật tư Servo driver (cổng CN1A, cổng CN1B, cổng CN2, cổng CN3,…);
Hàng tương đương: Bán đầu zắc cắm 3M 10320; Bán đầu zắc cắm Molex 3M 10320; Bán đầu zắc cắm servo driver 20 chân 3M 10320; Bán đầu cáp encoder, bán đầu cáp điều khiển, bán đầu cáp kết nối máy tính.Đầu cáp Servo Driver 20 chân MOLEX 3M 10320 10120 Bán cáp driver servo, bán cable driver servo 3M 10320 10120 Soldered type connector 3M 10120-3000VE+10320-52F0-008 Threaded type connector 3M 10120-3000VE+10320-52A0-008 3M 10126-3000PE+10326-52F0-008 MR-J2CN, MR-J2CN1, MR-CPCATCBL3M, MR-PWCNS1, MR-PWCNS2, MR-BKCN, MR-PWCNK1, MR-PWCNK2, MOLEX SCSI-20P MR-JCCBL2M-L, MR-JCCBL5M-L, MR-JCCBL10M-L, MR-JCCBL20M-L, MR-JCCBL30M-L, MR-JCCBL40M-L, MR-JCCBL50M-L MR-JCCBL2M-H, MR-JCCBL5M-H, MR-JCCBL10M-H, MR-JCCBL20M-H, MR-JCCBL30M-H, MR-JCCBL40M-H, MR-JCCBL50M-H MR-JHSCBL2M-L, MR-JHSCBL5M-L, MR-JHSCBL10M-L, MR-JHSCBL20M-L, MR-JHSCBL30M-L, MR-JHSCBL40M-L, MR-JHSCBL50M-L MR-JHSCBL2M-H, MR-JHSCBL5M-H, MR-JHSCBL10M-H, MR-JHSCBL20M-H, MR-JHSCBL30M-H, MR-JHSCBL40M-H, MR-JHSCBL50M-H MR-ENCBL2M-H, MR-ENCBL5M-H, MR-ENCBL10M-H, MR-ENCBL20M-H, MR-ENCBL30M-H, MR-ENCBL40M-H, MR-ENCBL50M-H MR-J2CNM, MR-J2CNS, MR-ENCNS 1-172161-9, 170359-1, MS3106B20-29S, MS3057-12A, MS3106A20-29S, CE3057-12A-3, 10120-6000EL, 10320-3210-000, DE-9SF-N, DE-C1-J6-S6, CE05-6A22-23SD-B-BSS, CE3057-12A-2, CE05-6A24-10SD-B-BSS, CE3057-16A-2, CE05-6A24-10SD-B-BSS, CE3057-16A-2, MS3106A10SL-4S, YS010-5-8, 5559-04P-210, 5558PBT3L, 5559-06P-210, 558PBT3L
MAX485CPA MAX485 DIP8 IC truyền thông RS-485, RS-422
Giá: 1.100 VNĐTên hàng: MAX485CPA MAX485 DIP8 IC truyền thông RS-485, RS-422;
Mã: MAX485CPA;
Kiểu chân: cắm DIP-8;
Thương hiệu: MAXIM;
Phân nhóm: IC truyền thông RS-485
OB2226SP DIP7 IC nguồn
Giá: 9,500 VNĐTên hàng: OB2226SP DIP7 IC nguồn;
Mã: OB2226SP;
Kiểu chân: cắm DIP-7;
Dùng cho: vật tư bếp từ;
Hàng tương đương: 0B2226SP OB2226S
TLP521-2GB TLP521-2 DIP8 Photo-Tran opto photocoupler
Giá: 8,000 VNĐTên hàng: TLP521-2GB TLP521-2 DIP8 Photo-Tran opto photocoupler;
Mã: TLP521-2_DIP8;
Hãng sx: TOSHIBA;
Kiểu chân: cắm DIP-8
TLP521-2GB TLP521-2 SOP8 Photo-Tran opto photocoupler
Giá: 8,000 VNĐTên hàng: TLP521-2GB TLP521-2 SOP8 Photo-Tran opto photocoupler;
Mã: TLP521-2_SOP8;
Hãng sx: TOSHIBA;
Kiểu chân: dán SOP-8
Tên hàng: FQPF4N60C
Giá: 2.500 VNĐTên hàng: FQPF4N60C;
Mã: FQPF4N60C;
Kiểu chân: cắm TO-220F;
Thương hiệu: TOSHIBA;
Hàng tương đương: FQPF4N60B, 4N60B FQPF4N60C, 4N60C;
Phân nhóm: N MOSFET
WTH(118) 1K-2W, WTH118 1K-2W Biến trở 1K 2W
Giá: 11.500 VNĐTên hàng: WTH(118) 1K-2W, WTH118 1K-2W Biến trở 1K 2W;
Mã: WTH118-1K-2W;
Dùng cho: Vật tư biến tần;
Thông số: Lỗ vít: M10x1mm, đường kính trục: 6mm, đường kính ngoài: 28.8mm, chiều dài tay vặn: 20mm;
Hàng tương đương: Triết áp 1K 2W, biến trở 1K 2W, triết áp 1K-2W;
Phân nhóm: Biến trở WTH118
WTH(118) 10K-2W, WTH118 10K-2W Biến trở 10K 2W
Giá: 10.500 VNĐTên hàng: WTH(118) 10K-2W, WTH118 10K-2W Biến trở 10K 2W;
Mã: WTH118-10K-2W;
Dùng cho: Vật tư biến tần;
Thông số: Lỗ vít: M10x1mm, đường kính trục: 6mm, đường kính ngoài: 28.8mm, chiều dài tay vặn: 20mm;
Hàng tương đương: Triết áp 10K 2W, biến trở 10K 2W, triết áp 10K-2W;
Phân nhóm: Biến trở WTH118
ZMM4V7 1206 1/2W Diode zener 4.7V 0.5W
Giá: 100 VNĐTên hàng: ZMM4V7 1206 1/2W Diode zener 4.7V 0.5W





