Linh Kiện Điện Tử
Điện trở 0.39R 0.75W R390 dán 2010 (L5.08xW2.54mm) sai số 1%
Giá: 500 VNĐTên hàng: Điện trở 0.39R 0.75W dán 2010 (L5.08xW2.54mm) sai số 1%;
Mã: RES2010-0.39R0.5W;
Kiểu chân: dán 2010 (L5.08xW2.54mm);
Phân nhóm: điện trở dán 2010;
Dùng cho: Vật tư PLC;
Tag: Điện trở dán 2010; điện trở dán R390, điện trở dán 0,39 ohm, 0.39 ohm
Điện trở 0.39R 0.5W dán 1812 (L4.5xW3.2mm) sai số 1%
Giá: 500 VNĐTên hàng: Điện trở 0.39R 0.5W dán 1812 (L4.5xW3.2mm) sai số 1%;
Mã: RES1812-0.39R0.5W;
Kiểu chân: dán 1812 (L4.5xW3.2mm);
Phân nhóm: điện trở dán 1812;
Tag: Điện trở dán 1812; điện trở dán R390, điện trở dán 0,39 ohm, 0.39 ohm
PT2262 SOP20 IC mã hóa điều khiển từ xa Remote Control Encoder
Giá: 6.000 VNĐTên hàng: PT2262 SOP20 IC mã hóa điều khiển từ xa Remote Control Encoder;
Mã: PT2262;
Kiểu chân: dán SOP-20;
Phân nhóm: IC giao tiếp truyền thông
LAN91C111-NU IC truyền thông Ethernet Dual Speed – 10/100 Mbps
Giá: 16.000 VNĐTên hàng: LAN91C111-NU IC truyền thông Ethernet Dual Speed – 10/100 Mbps;
Mã: LAN91C111-NU;
Kiểu chân: dán TQFP 128;
Thương hiệu: SMSC;
Phân nhóm: IC giao tiếp truyền thông
74HC123D 74HC123 SOP16 IC số
Giá: 4.000 VNĐTên hàng: 74HC123D 74HC123 SOP16 IC số;
Mã: 74HC123D;
Kiểu chân: dán SOP-16;
Thương hiệu: NXP;
Phân nhóm: IC số
74HC02A SOP14 5.2mm IC LOGIC SÔ, Quad 2-Input NOR Gate
Giá: 15.500 VNĐTên hàng: 74HC02A SOP14 5.2mm IC LOGIC SÔ, Quad 2-Input NOR Gate;
Mã: 74HC02A_TO_NIC;
Kiểu chân: dán SOP-14 5.2mm;
Thương hiệu: TOSHIBA;
Xuất xứ: Chính hãng
TC74HC123AF 74HC123A SOP16 5.2mm IC số
Giá: 15.500 VNĐTên hàng: TC74HC123AF 74HC123A SOP16 5.2mm IC số;
Mã: 74HC123A;
Kiểu chân: dán SOP-16 5.2mm;
Thương hiệu: TOSHIBA;





