Linh Kiện Điện Tử
LM393P LM393N LM393M LM393 DIP8 IC thuật toán COMPARATOR DUAL DIFF
Giá: 1.000 VNĐTên hàng: LM393P LM393N LM393M LM393 DIP8 IC thuật toán COMPARATOR DUAL DIFF;
Mã: LM393P_SOP8;
Kiểu chân: cắm DIP-8;
Hãng sx: TI;
Hàng tương đương: LM393DR;
BT137-600E BT137 TO220 TRIAC 8A 600V
Giá: 3.000 VNĐTên hàng: BT137-600E BT137 TO220 TRIAC 8A 600V;
Mã: BT137-600E;
Kiểu chân: cắm TO-220;
Thương hiệu: NXP;
Phân nhóm: TRIAC
V20120S V20120S-E3 TO-220 Diode kép 20A 120V
Giá: 9.500 VNĐTên hàng: V20120S V20120S-E3 TO-220 Diode kép 20A 120V;
Mã: V20120S;
Hãng sx: VISHAY;
Kiểu chân: cắm TO-220;
Hàng tương đương: VI20120S VI20120S-E3;
Thông số: High-Voltage Trench MOS Barrier Schottky Rectifier
V20120S V20120S-E3 TO-220 Diode kép 20A 120V
Giá: 14.000 VNĐTên hàng: V20120S V20120S-E3 TO-220 Diode kép 20A 120V;
Mã: V20120S;
Hãng sx: VISHAY;
Kiểu chân: cắm TO-220;
Hàng tương đương: VI20120S VI20120S-E3;
Thông số: High-Voltage Trench MOS Barrier Schottky Rectifier
ER2006CT TO-220 Diode kép 20A 600V
Giá: 14.000 VNĐTên hàng; ER2006CT TO-220 Diode kép 20A 600V;
Mã: ER2006CT;
Hàng tương đương: ER2004CT
M74HC164B1 M74HC164 74HC164 DIP14 IC LOGIC Số
Giá: 3.500 VNĐTên hàng: M74HC164B1 M74HC164 74HC164 DIP14 IC LOGIC Số;
Mã: M74HC164B1;
hãng sx: ST;
Kiểu chân: cắm DIP14;
MM74HCT244WM 74HCT244WM 74HC244 SOP20 7.2MM IC số
Giá: 4.500 VNĐTên hàng; MM74HCT244WM 74HCT244WM 74HC244 SOP20 7.2MM IC số;
Mã: MM74HCT244WM;
Hãng sx: TOSHIBA;
Kiểu chân: dán SOP20 7.2mm;
Dùng cho: vật tư máy may;
15J311 GT15J311 IGBT 15A 600V dán TO-263
Giá: 15.000 VNĐTên hàng: 15J311 GT15J311 IGBT 15A 600V dán TO-263;
Mã: 15J311;
Kiểu chân: dán TO-263;
Hãng sx: TOSHIBA;
Phân Nhóm: IGBT;
Hàng tương đương: G4BC20KD-S
GT50J325 TO-3PL IGBT 50A 600V
Giá: 89.500 VNĐTên hàng: GT50J325 TO-3PL IGBT 50A 600V;
Mã: GT50J325;
Kiểu chân: cắm TO-3PL;
Hãng sx: TOSHIBA;
Xuất xứ: chính hãng;
Dùng cho: Vật tư biến tần;
SLA7029M ZIP-15 2-Phase Stepper Motor Unipolar Driver ICs
Giá: 22.500 VNĐTên hàng: SLA7029M ZIP-15 2-Phase Stepper Motor Unipolar Driver ICs;
Mã: SLA7029M;
Kiểu chân: ZIP-15;
Hãng sx: SK;





