Linh Kiện Điện Tử
TD62004AF TD62004F 62004F IC 7CH DARLINGTON SINK DRIVER
Giá: 20,500 VNĐTên: TD62004AF TD62004F 62004F IC 7CH DARLINGTON SINK DRIVER; Mã: TD62004AF Kiểu chân: dán SOP-16; Hãng sx: TOSHIBA;
74HC157A TC74HC157AF IC LOGIC Số, Quad 2-Input Data Selectors/Multiplexer
Giá: 6,000 VNĐTên: 74HC157A TC74HC157AF IC LOGIC Số, Quad 2-Input Data Selectors/Multiplexer; Mã: 74HC157A Hãng SX: TOSHIBA; Kiểu chân: dán SOP-16
74HC02A IC LOGIC SÔ, Quad 2-Input NOR Gate
Giá: 5,500 VNĐTên: 74HC02A IC LOGIC SÔ, Quad 2-Input NOR Gate; Mã: 74HC02A Hãng SX: TOSHIBA; Kiểu chân: dán SOP-14
K975 2SK975 N MOSFET 1.5A 60V SDG
Giá: 8,000 VNĐTên: K975 2SK975 N MOSFET 1.5A 60V SDG; Mã: K975 Kiểu chân: cắm TO-92
FR224 IRFR224 IRFU224B N MOSFET 3.8A 250V GDS
Giá: 17,500 VNĐTên: FR224 IRFR224 IRFU224B N MOSFET 3.8A 250V GDS; Mã: FR224 Kiểu chân: dán TO-252; Hãng sx: International Rectifier (IR)
C2613 2SC2613 N Transistor 5A 400V BCE
Giá: 25,000 VNĐTên: C2613 2SC2613 N Transistor 5A 400V BCE; Mã: 2SC2613 Kiểu chân: cắm TO-220
S8550 2TY Y2 SOT23 PNP Transistor 0.5A 40V BEC
Giá: 500 VNĐTên: S8550 2TY Y2 SOT23 PNP Transistor 0.5A 40V BEC; Mã: S8550 2TY Kiểu chân: dán SOT-23; Dùng cho: Bếp từ
S8050 J3Y Y1 SOT23 NPN Transistor 0.5A 40V BEC
Giá: 1,000 VNĐTên: S8050 J3Y Y1 SOT23 NPN Transistor 0.5A 40V BEC Mã: S8050 J3Y Kiểu chân: dán SOT-23; Dùng cho: Bếp từ
S8050 NPN Transistor 0.5A 40V EBC
Giá: 500 VNĐTên: S8050 NPN Transistor 0.5A 40V EBC; Mã: S8050 Kiều chân: cắm TO-92; Dùng cho: Bếp từ
S8550 PNP Transistor 0.7A 20V ECB
Giá: 500 VNĐTên: S8550 PNP Transistor 0.7A 20V ECB; Mã: S8550 Kiều chân: cắm TO-92; Dùng cho: Bếp từ
MB6S Cầu diode 0.5A 600V
Giá: 2,000 VNĐTên: MB6S Cầu diode 0.5A 600V; Mã: MB6S kiểu chân: dán SOP-4; Dùng cho: Bếp từ, bếp hồng ngoại, nồi cơm điện, quạt điện, điều hòa, tủ lạnh, máy giặt
Dây nguồn đầu cốt cắm
Giá: 37,500 VNĐTên: Dây nguồn đầu cốt cắm; Dùng cho: bếp từ, bếp hồng ngoại, nồi cơm điện, ấm điện, lò vi sóng, điều hòa, máy giặt, quạt điện





